Tổng đài lắp mạng VNPT 24/7 & Bảng giá cước 2026
Số tổng đài lắp mạng VNPT là số nào?
Việc gọi đúng đầu số chức năng sẽ giúp bạn tiết kiệm hàng chục phút chờ đợi và nghe nhạc chờ. Dưới đây là 2 kênh liên hệ chính thức bạn cần lưu lại:
Tổng đài 1800 1166 (Miễn phí cước)
Đây là tổng đài tập trung toàn quốc của VNPT Vinaphone. Khi gọi vào, hệ thống sẽ yêu cầu bạn chọn nhánh:
- Nhánh 1 (Kỹ thuật): Chuyên tiếp nhận báo hỏng, mất mạng, đèn modem nháy đỏ, hoặc truyền hình bị giật/lag. Phục vụ 24/7.
- Nhánh 2 (Kinh doanh): Đăng ký lắp mới, nâng cấp gói cước. Phục vụ 7h - 21h.
- Nhánh 3 (CSKH): Hỗ trợ tra cứu cước, hóa đơn điện tử và khiếu nại dịch vụ.
Số điện thoại tổng đài lắp mạng VNPT hỗ trợ nhanh (Di động)
Thực tế, gọi tổng đài 1800 vào giờ cao điểm thường gặp tình trạng máy bận. Để được tư vấn người thật việc thật, nhận báo giá nhanh và hỗ trợ khảo sát tại nhà ngay lập tức, bạn nên gọi trực tiếp Hotline di động dưới đây:
Hotline Tư vấn & Lắp đặt 24/7: 0943413246
(Hỗ trợ Zalo: Gửi bảng giá, định vị lắp đặt và làm hợp đồng Online trong 5 phút)

Bảng giá các gói cước Internet VNPT hiện hành
VNPT hiện chia gói cước thành 3 nhóm chính: Home Net (Cơ bản), Home Mesh (Phủ sóng rộng) và FiberVNN (Doanh nghiệp). Dưới đây là bảng giá chi tiết từng nhóm.
> Lưu ý: Giá cước có thể chênh lệch nhẹ (khoảng 10.000đ - 20.000đ) giữa khu vực Nội thành (HN, TP.HCM) và Ngoại thành/Tỉnh lẻ.
1. Gói cước Internet VNPT cho Cá nhân và Sinh viên (Home Net)
Đây là nhóm gói cước tiêu chuẩn, phù hợp cho nhu cầu sử dụng trong không gian nhỏ (phòng trọ, căn hộ dưới 50m2, nhà cấp 4) và ít vật cản.
| Tên gói cước | Tốc độ (Download/Upload) | Giá tham khảo (VND/Tháng) | Đối tượng khuyên dùng |
|---|---|---|---|
| Home Net 1 | 100 Mbps | ~165.000đ | Sinh viên, người độc thân, nhu cầu cơ bản (1-2 thiết bị). |
| Home Net 2 | 150 Mbps | ~180.000đ | Gia đình nhỏ (3-4 người), lướt web, xem Youtube. |
| Home Net 3 | 200 Mbps | ~209.000đ | Hộ gia đình tiêu chuẩn, có sử dụng Camera an ninh. |
| Home Net 4 | 250 Mbps | ~219.000đ | Cần tốc độ cao để tải file nhanh, học Online, họp Zoom. |
| Home Net 5 | 300 Mbps | ~249.000đ | Gia đình đông người, kinh doanh online cần mạng nhanh. |
2. Gói cước VNPT nâng cao có Wifi Mesh (Home Mesh)
Điểm đặc biệt: Các gói này được VNPT trang bị thêm thiết bị Wifi Mesh (thiết bị kích sóng thông minh). Đây là giải pháp bắt buộc cho: Nhà lầu, biệt thự, quán cafe rộng hoặc chung cư nhiều phòng ngủ (nơi sóng modem chính không tới được).
| Tên gói cước | Tốc độ | Thiết bị tặng kèm | Giá tham khảo (VND/Tháng) |
|---|---|---|---|
| Home Mesh 1 | 100 Mbps | Modem + 1 Wifi Mesh | ~195.000đ |
| Home Mesh 2 | 150 Mbps | Modem + 1 Wifi Mesh | ~210.000đ |
| Home Mesh 3 | 200 Mbps | Modem + 1 Wifi Mesh | ~239.000đ |
| Home Mesh 4 | 250 Mbps | Modem + 2 Wifi Mesh | ~249.000đ |
| Home Mesh 5 | 300 Mbps | Modem + 3 Wifi Mesh | ~299.000đ |
| Home Mesh 6 | 350 Mbps | Modem + 3 Wifi Mesh | ~350.000đ |
3. Gói cước Combo Internet và Truyền hình MyTV
Tích hợp Internet và Truyền hình MyTV (gần 180 kênh, có VTVCab, kho phim VOD). Tiết kiệm hơn 30% so với đăng ký lẻ.
| Tên gói Combo | Tốc độ Internet | Trang bị | Giá tham khảo (VND/Tháng) |
|---|---|---|---|
| Home TV1 | 100 Mbps | App MyTV (Smart TV) | ~175.000đ |
| Home TV2 | 150 Mbps | App MyTV (Smart TV) | ~190.000đ |
| Home TV Mesh 2 | 150 Mbps | App MyTV + 1 Mesh | ~230.000đ |
| Home TV Mesh 3 | 200 Mbps | App MyTV + 1 Mesh | ~259.000đ |
(Lưu ý: Nếu TV nhà bạn là TV thường, cần thuê thêm Box Android TV, giá cước sẽ cộng thêm khoảng 35.000đ/tháng).
4. Gói cước Cáp quang VNPT tốc độ cao cho Doanh nghiệp (FiberVNN)
Doanh nghiệp cần sự ổn định tuyệt đối, cam kết băng thông quốc tế (để gửi email, truy cập server nước ngoài) và IP Tĩnh để vận hành hệ thống.
| Tên gói cước | Tốc độ trong nước | Cam kết Quốc tế tối thiểu | IP Tĩnh | Giá tham khảo (VND/Tháng) |
|---|---|---|---|---|
| Fiber S1 | 200 Mbps | 1 Mbps | Không | ~385.000đ |
| Fiber S2 | 300 Mbps | 2 Mbps | 1 IP Tĩnh | ~550.000đ |
| Fiber S3 | 400 Mbps | 4 Mbps | 1 IP Tĩnh | ~1.100.000đ |
| Fiber Eco 1 | 400 Mbps | 5 Mbps | 1 IP Tĩnh | ~1.650.000đ |
| Fiber Extra + | 1000 Mbps | 15 Mbps | 1 IP Tĩnh | Liên hệ báo giá |
Để nhận báo giá Doanh nghiệp tốt nhất và xuất hóa đơn VAT nhanh chóng, vui lòng gọi Hotline Doanh Nghiệp: 0943.413.246.
Quy trình đăng ký qua số tổng đài lắp đặt mạng VNPT
Quy trình hiện nay đã được số hóa 100%, bạn không cần phải ra quầy giao dịch xếp hàng nữa:
- Liên hệ: Gọi đến số điện thoại tổng đài lắp mạng vnpt (Hotline 0943.413.246).
- Khảo sát Online: Nhân viên check hạ tầng trên hệ thống cáp quang tại khu vực của bạn (Kiểm tra xem hộp cáp gần nhà còn cổng kết nối không).
- Tư vấn & Chốt đơn: Chọn gói cước, hình thức thanh toán (Ưu tiên trả trước 6 tháng tặng 1 tháng, 12 tháng tặng 2 tháng để miễn phí hòa mạng).
- Triển khai: Kỹ thuật viên khu vực sẽ liên hệ hẹn giờ lắp đặt (Cam kết hoàn thành trong 24h - 48h).
Những lưu ý khi gọi tổng đài lắp mạng VNPT
Để cuộc gọi hiệu quả, tránh mất thời gian đôi bên, bạn lưu ý:
- Chuẩn bị sẵn địa chỉ: Càng chi tiết càng tốt (Số nhà, Ngõ/Ngách, Phường/Xã, Quận/Huyện). Một số khu vực ngõ sâu hoặc chung cư cũ cần phương án kéo dây đặc thù.
- Xác định chính chủ: Nếu bạn ở trọ, hãy hỏi chủ nhà xem có đường dây cũ của người thuê trước chưa (để tận dụng hoặc hủy bỏ tránh nợ cước).
- Hỏi kỹ về Modem: Hãy yêu cầu nhân viên xác nhận loại Modem được trang bị. (Modem 2 băng tần 5GHz là tiêu chuẩn tối thiểu hiện nay để mạng không bị nhiễu sóng).
So sánh nhanh: Nên lắp mạng VNPT hay FPT Telecom?
Rất nhiều khách hàng phân vân giữa VNPT (nhà mạng lâu đời) và FPT (nhà mạng công nghệ). Dưới đây là bảng so sánh về mặt công nghệ và trải nghiệm người dùng để bạn dễ lựa chọn:
| Tiêu chí | VNPT (Vinaphone) | FPT Telecom | Nhận định |
|---|---|---|---|
| Giá cước | Rẻ hơn (Từ ~165k) | Nhỉnh hơn (Từ ~180k) | VNPT phù hợp nếu bạn muốn tiết kiệm tối đa. |
| Công nghệ Wifi | Đa số Modem Wifi 5 (AC1000/1200) | 100% Modem Wifi 6 (AX1800/3000) | FPT vượt trội. Wifi 6 xuyên tường tốt hơn, chịu tải gấp 4 lần, giảm độ trễ khi chơi game. |
| Tốc độ thực tế | Giới hạn theo gói (100-300Mbps) | Không giới hạn băng thông (Gói Sky/Meta) | FPT cho phép tải Max băng thông thiết bị (có thể lên tới 1Gbps tùy thiết bị user). |
| CSKH & Báo hỏng | Qua tổng đài 1800 (thường phải chờ) | App Hi FPT (Báo hỏng 1 chạm) | FPT hỗ trợ kỹ thuật nhanh hơn, chủ động hơn qua App và Zalo. |
Kết luận:
- Nếu bạn ưu tiên giá rẻ và chỉ dùng nhu cầu cơ bản: VNPT là lựa chọn kinh tế.
- Nếu bạn cần mạng cực khỏe, nhà rộng, chơi Game không lag, Livestream mượt mà và dịch vụ hỗ trợ nhanh: FPT Telecom với công nghệ Wifi 6 là lựa chọn "đáng đồng tiền bát gạo".
Câu hỏi thường gặp về tổng đài VNPT
Gọi số tổng đài lắp đặt mạng VNPT có hỗ trợ ngoài giờ hành chính không?
Tổng đài 18001166 nhánh 2 chỉ làm việc đến 21h. Tuy nhiên, số Hotline di động 0943.413.246 hỗ trợ tư vấn 24/7 (kể cả Thứ 7, CN và ngày lễ).
Thủ tục lắp mạng cần giấy tờ gì?
Với cá nhân: Chỉ cần Căn cước công dân (CCCD).
Với doanh nghiệp: Cần Giấy phép kinh doanh + CCCD người đại diện.
Tôi muốn chuyển từ mạng khác sang VNPT/FPT có được giữ modem cũ không?
Không. Nhà mạng mới sẽ trang bị miễn phí Modem mới đồng bộ với hạ tầng của họ để đảm bảo tín hiệu tốt nhất cho bạn.