Tổng đài lắp mạng wifi Viettel: Hotline 24/7 & Bảng giá Mới Nhất 2026
1. Số tổng đài lắp mạng wifi Viettel chính thức
Để được hỗ trợ nhanh nhất, bạn cần xác định rõ nhu cầu của mình là Đăng ký mới hay Báo hỏng để gọi đúng đầu số quy định.
1.1. Tổng đài đăng ký lắp mạng Viettel (Miễn phí)
Nếu bạn chưa có mạng và muốn tư vấn lắp đặt mới, hãy gọi ngay đến đầu số kinh doanh duy nhất:
- Hotline: 1800 8168
- Cước phí: Hoàn toàn miễn phí (áp dụng cho cả thuê bao nội mạng và ngoại mạng).
- Chức năng: Tiếp nhận địa chỉ, khảo sát hạ tầng cáp quang và ký hợp đồng tại nhà.
1.2. Tổng đài báo hỏng và hỗ trợ kỹ thuật Viettel
Nếu bạn đang sử dụng mạng Viettel và gặp sự cố (mất mạng, đèn modem nháy đỏ, đứt cáp, quên mật khẩu wifi...), vui lòng KHÔNG gọi số đăng ký mà hãy gọi:
Hotline kỹ thuật: 1800 8119
Quy trình bấm phím:
- Nhánh 1: Tra cứu thông tin cước.
- Nhánh 2: Gặp kỹ thuật viên báo hỏng Internet/Truyền hình.
- Nhánh 3: Hỗ trợ dịch vụ di động/Cố định.

1.3. Hotline hỗ trợ khi gọi từ ngoại mạng
Trong trường hợp bạn sử dụng thuê bao mạng khác (MobiFone, VinaPhone, FPT...) và gặp khó khăn khi kết nối với đầu số 1800, hoặc bạn cần gặp trực tiếp nhân viên tư vấn nhanh mà không muốn chờ máy tổng đài, hãy liên hệ số di động hỗ trợ trực tuyến:
Hotline hỗ trợ nhanh: 0943 413 246
Lưu ý: Đây là số điện thoại hỗ trợ tư vấn giải pháp mạng, giải đáp thắc mắc về gói cước và thủ tục nhanh chóng nhất cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
2. Bảng giá gói cước wifi Viettel mới nhất
Giá cước Viettel có sự chênh lệch giữa khu vực Nội thành (Hà Nội, TP.HCM) và Ngoại thành/61 Tỉnh thành còn lại. Dưới đây là bảng giá chi tiết để bạn dễ dàng so sánh.
2.1. Gói cước Internet cơ bản cho cá nhân
Nhóm gói cước này phù hợp cho sinh viên, người đi làm hoặc gia đình nhỏ (3-5 thiết bị), nhu cầu lướt web, xem Youtube cơ bản.
| Tên Gói Cước | Băng Thông | Giá Ngoại Thành/ 61 Tỉnh | Giá Nội Thành (HN/HCM) | Thiết Bị Trang Bị |
|---|---|---|---|---|
| NETVT1 | 300 Mbps | 180.000đ/tháng | 220.000đ/tháng | Modem Wifi 2 băng tần |
| NETVT2 | 300 - 1Gbps | 240.000đ/tháng | 265.000đ/tháng | Modem Wifi 2 băng tần |
(Lưu ý: Gói NETVT2 có băng thông tối thiểu cam kết cao hơn, phù hợp nếu nhà bạn hay tải file nặng).
2.2. Gói cước Mesh Wifi 6 nâng cao
Đây là giải pháp cho nhà nhiều tầng, biệt thự hoặc quán cafe. Hệ thống Mesh Wifi giúp sóng phủ kín mọi ngóc ngách, không cần đi dây phức tạp.
| Tên Gói Cước | Băng Thông | Giá Ngoại Thành/ 61 Tỉnh | Giá Nội Thành (HN/HCM) | Thiết Bị Trang Bị |
|---|---|---|---|---|
| MESHVT1 | 300 Mbps | 210.000đ/tháng | 255.000đ/tháng | Modem + 1 Node Mesh |
| MESHVT2 | 300 - 1Gbps | 245.000đ/tháng | 289.000đ/tháng | Modem + 2 Node Mesh |
| MESHVT3 | 300 - 1Gbps | 299.000đ/tháng | 359.000đ/tháng | Modem + 3 Node Mesh |
2.3. Combo Internet và Truyền hình Viettel
Tích hợp Internet và Truyền hình TV360 giúp tiết kiệm chi phí so với đăng ký lẻ.
Bảng giá Combo dùng App TV360 (Dành cho Smart TV):
| Tên Gói Cước | Băng Thông | Giá Ngoại Thành/ 61 Tỉnh | Giá Nội Thành (HN/HCM) | Ưu Đãi |
|---|---|---|---|---|
| Combo Net1 | 300 Mbps | 200.000đ/tháng | 240.000đ/tháng | Tặng tài khoản App TV360 |
| Combo Mesh1 | 300 Mbps | 230.000đ/tháng | 275.000đ/tháng | Tặng tài khoản App TV360 |
| Combo Mesh2 | 300 - 1Gbps | 265.000đ/tháng | 309.000đ/tháng | Tặng tài khoản App TV360 |

Bảng giá Combo dùng Box TV360 (Dành cho Tivi thường):
| Tên Gói Cước | Băng Thông | Giá Ngoại Thành/ 61 Tỉnh | Giá Nội Thành (HN/HCM) | Ưu Đãi |
|---|---|---|---|---|
| Combo Box Net1 | 300 Mbps | 220.000đ/tháng | 260.000đ/tháng | Trang bị đầu thu TV360 |
| Combo Box Mesh1 | 300 Mbps | 250.000đ/tháng | 295.000đ/tháng | Trang bị đầu thu TV360 |
| Combo Box Mesh2 | 300 - 1Gbps | 285.000đ/tháng | 329.000đ/tháng | Trang bị đầu thu TV360 |

2.4. Cáp quang Viettel doanh nghiệp
Dành cho công ty cần xuất hóa đơn VAT, IP Tĩnh và cam kết băng thông quốc tế.
| Tên Gói | Băng Thông Trong Nước | Băng Thông Quốc Tế | Giá Cước (Đã VAT) | IP Tĩnh |
|---|---|---|---|---|
| VIP200 | 200 Mbps | 5 Mbps | 800.000đ | Có |
| F200N | 300 Mbps | 4 Mbps | 1.100.000đ | Có |
| VIP500 | 500 Mbps | 10 Mbps | 1.900.000đ | Có |
| F500 Basic | 600 Mbps | 40 Mbps | 13.200.000đ | Có |
>> Xem thêm: Mạng Viettel Lag, Chơi Game Ping Cao? 5 Cách Khắc Phục
3. Quy trình đăng ký qua tổng đài lắp đặt mạng Viettel
Để việc lắp đặt diễn ra suôn sẻ, bạn hãy chuẩn bị trước các thông tin sau khi gọi đến tổng đài lắp đặt mạng viettel:
3.1. Thủ tục giấy tờ cần chuẩn bị
- Cá nhân/Hộ gia đình: Chỉ cần 01 bản chụp Căn cước công dân (CCCD) gắn chip hoặc Chứng minh thư nhân dân (CMND) 2 mặt.
- Doanh nghiệp/Tổ chức: 01 bản scan Giấy phép đăng ký kinh doanh (GPKD) và CCCD của người đại diện pháp luật (Giám đốc).
3.2. Các bước xử lý hồ sơ online
- Bước 1: Khách hàng gọi đến Hotline 0943 413 246 hoặc 1800 8168 để cung cấp địa chỉ lắp đặt.
- Bước 2: Kỹ thuật viên kiểm tra hạ tầng (cổng cáp) tại khu vực trong vòng 15-30 phút.
- Bước 3: Tư vấn gói cước phù hợp và tiến hành ký hợp đồng điện tử.
- Bước 4: Triển khai lắp đặt, nghiệm thu và bàn giao tín hiệu trong vòng 24 - 48 giờ.
4. So sánh mạng Viettel và FPT Telecom
Trước khi quyết định "xuống tiền", việc so sánh giữa hai nhà mạng lớn nhất hiện nay là Viettel và FPT sẽ giúp bạn tối ưu lợi ích sử dụng.
4.1. Về giá cước và công nghệ Wifi 6
- Viettel: Có thế mạnh về độ phủ sóng rộng khắp, đặc biệt là ở vùng nông thôn, miền núi, hải đảo xa xôi. Giá cước có nhiều mức linh hoạt.
- FPT Telecom: Có thế mạnh vượt trội về Công nghệ và Tốc độ. FPT hiện đang dẫn đầu trong việc phổ cập Wifi 6 (Chuẩn AX3000) cho người dùng phổ thông. Nếu bạn là Gamer, Streamer hay người làm việc online cần độ trễ thấp, đường truyền của FPT (đặc biệt là các gói Giga/Sky) thường được đánh giá mang lại trải nghiệm mượt mà hơn.
4.2. Về dịch vụ chăm sóc khách hàng
- Viettel: Hỗ trợ qua tổng đài truyền thống 1800.8119.
- FPT Telecom: Ghi điểm tuyệt đối với ứng dụng Hi FPT. Khách hàng FPT không cần gọi tổng đài, chỉ cần mở App là có thể:
- Báo hỏng mạng "1 chạm".
- Theo dõi vị trí kỹ thuật viên đang di chuyển đến sửa chữa (như gọi Grab).
- Chat trực tiếp với nhân viên CSKH 24/7.
- Quản lý đổi mật khẩu Wifi từ xa.
>> Xem thêm: So sánh mạng FPT và Viettel 2026: Nhà mạng nào tốt hơn?
5. Các câu hỏi thường gặp về tổng đài lắp mạng wifi Viettel
5.1. Tổng đài Viettel lắp đặt wifi?
Số tổng đài chính thức để tư vấn đăng ký lắp đặt là 1800 8168. Ngoài ra, để được tư vấn trực tiếp nhanh chóng mà không cần chờ máy, bạn có thể liên hệ Hotline 0943 413 246.
5.2. 18008119 là tổng đài của ai?
Đây là tổng đài Hỗ trợ kỹ thuật dịch vụ cố định của Viettel Telecom. Số này KHÔNG dùng để đăng ký mới mà chuyên dùng để báo hỏng mạng, báo lỗi truyền hình, hoặc tra cứu cước phí Internet.
5.3. Tổng đài wifi Viettel làm việc đến mấy giờ?
- Tổng đài hỗ trợ kỹ thuật (1800 8119): Làm việc 24/7, xuyên Lễ Tết.
- Tổng đài tư vấn lắp đặt (1800 8168): Làm việc từ 7h00 - 22h00.
- Hotline tư vấn nhanh (0943 413 246): Hỗ trợ tiếp nhận thông tin 24/7.
5.4. 198 là tổng đài gì?
198 là Tổng đài Chăm sóc khách hàng đa dịch vụ của Viettel (chủ yếu là di động). Mặc dù bạn có thể gọi vào đây để hỏi về Wifi, nhưng nhân viên thường sẽ phải chuyển hướng cuộc gọi của bạn sang bộ phận kỹ thuật chuyên trách, dẫn đến mất nhiều thời gian chờ đợi hơn. Vì vậy, hãy gọi đúng số chuyên môn để được hỗ trợ tốt nhất.